Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thể nhiệt
- body temperature
* Từ tham khảo/words other:
-
giội gáo nước lạnh
-
giỏi giắn
-
giỏi giang
-
giối giăng
-
giới giang hồ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thể nhiệt
* Từ tham khảo/words other:
- giội gáo nước lạnh
- giỏi giắn
- giỏi giang
- giối giăng
- giới giang hồ