Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thể tài
- materials; genre, manner, style
* Từ tham khảo/words other:
-
động vật ký sinh ngoài
-
động vật ký sinh trong
-
động vật linh trưởng
-
động vật loại cá
-
động vật loại rùa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thể tài
* Từ tham khảo/words other:
- động vật ký sinh ngoài
- động vật ký sinh trong
- động vật linh trưởng
- động vật loại cá
- động vật loại rùa