Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thế tấn công
* dtừ|- offensive, offence
* Từ tham khảo/words other:
-
có hai đầu nhọn cong như sừng
-
có hai động cơ
-
có hai đường dẫn tới
-
có hai góc
-
có hai hàng cột
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thế tấn công
* Từ tham khảo/words other:
- có hai đầu nhọn cong như sừng
- có hai động cơ
- có hai đường dẫn tới
- có hai góc
- có hai hàng cột