Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thế thăng bằng
* dtừ|- poise
* Từ tham khảo/words other:
-
xoáy trôn ốc
-
xoay vần
-
xoay vào
-
xoay về
-
xoáy về phía phải
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thế thăng bằng
* Từ tham khảo/words other:
- xoáy trôn ốc
- xoay vần
- xoay vào
- xoay về
- xoáy về phía phải