Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thẻ thương binh
- disabled soldier's card
* Từ tham khảo/words other:
-
bàn cờ dùng để chơi cờ đam
-
bản cô lại
-
bán có lời
-
bần cố nông
-
bạn cố tri
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thẻ thương binh
* Từ tham khảo/words other:
- bàn cờ dùng để chơi cờ đam
- bản cô lại
- bán có lời
- bần cố nông
- bạn cố tri