Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thể trạng
- constituation, habitus
* Từ tham khảo/words other:
-
làm cho quay lại lui trở lại
-
làm cho ra lý lẽ
-
làm cho rối
-
làm cho sáng mắt ra
-
làm cho thích thú
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thể trạng
* Từ tham khảo/words other:
- làm cho quay lại lui trở lại
- làm cho ra lý lẽ
- làm cho rối
- làm cho sáng mắt ra
- làm cho thích thú