Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thề trung thành
- (thề trung thành với ai) to swear/pledge allegiance to somebody|= thề trung thành với đức vua to swear/pledge allegiance to the king
* Từ tham khảo/words other:
-
có thuốc phiện
-
có thường xuyên để bán
-
có thùy
-
có thuỷ có chung
-
có thủy ngân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thề trung thành
* Từ tham khảo/words other:
- có thuốc phiện
- có thường xuyên để bán
- có thùy
- có thuỷ có chung
- có thủy ngân