Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thêm gia tố
* ngđtừ|- augment
* Từ tham khảo/words other:
-
chuyện thân thuộc
-
chuyển thành
-
chuyển thanh âm r
-
chuyển thành đồng cỏ
-
chuyển thành máu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thêm gia tố
* Từ tham khảo/words other:
- chuyện thân thuộc
- chuyển thành
- chuyển thanh âm r
- chuyển thành đồng cỏ
- chuyển thành máu