Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
theo địch
- to go over to the enemy; to defect to the enemy
* Từ tham khảo/words other:
-
vải thô dệt bằng sợi xe ở nhà
-
vải thô hồ cứng
-
vải thô màu nâu đỏ
-
vai thõng xuống
-
vải thưa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
theo địch
* Từ tham khảo/words other:
- vải thô dệt bằng sợi xe ở nhà
- vải thô hồ cứng
- vải thô màu nâu đỏ
- vai thõng xuống
- vải thưa