Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
theo đòi
- exercise, practise (a profession etc); imitate, copy, try to ape, try to keep up with
* Từ tham khảo/words other:
-
cây lanh
-
cây lao móc
-
cày lấp
-
cày lật
-
cây lau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
theo đòi
* Từ tham khảo/words other:
- cây lanh
- cây lao móc
- cày lấp
- cày lật
- cây lau