Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thèo thẹo
- adhere, cling
* Từ tham khảo/words other:
-
cổng thu thuế
-
công thức
-
công thức cấu trúc
-
công thức chế tạo
-
công thức cơ bản
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thèo thẹo
* Từ tham khảo/words other:
- cổng thu thuế
- công thức
- công thức cấu trúc
- công thức chế tạo
- công thức cơ bản