Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thép gai
- barbed wire
* Từ tham khảo/words other:
-
khoét nhân
-
khoét ra
-
khoét sâu
-
khoét tường
-
khói
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thép gai
* Từ tham khảo/words other:
- khoét nhân
- khoét ra
- khoét sâu
- khoét tường
- khói