Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thếp giấy
- quire of paper
* Từ tham khảo/words other:
-
gieo nhân nào gặt quả nấy
-
gieo quẻ
-
gieo rắc
-
gieo rắc nghi ngờ
-
gieo tai họa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thếp giấy
* Từ tham khảo/words other:
- gieo nhân nào gặt quả nấy
- gieo quẻ
- gieo rắc
- gieo rắc nghi ngờ
- gieo tai họa