Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thép góc
* dtừ|- l-bar, angle-iron
* Từ tham khảo/words other:
-
quanh co
-
quanh co không thực
-
quanh co khúc khuỷu
-
quanh co luẩn quẩn
-
quanh cực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thép góc
* Từ tham khảo/words other:
- quanh co
- quanh co không thực
- quanh co khúc khuỷu
- quanh co luẩn quẩn
- quanh cực