Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thép lá
- steel plates
* Từ tham khảo/words other:
-
chở bằng thuyền thúng
-
chở bằng toa chở hàng
-
chở bằng xe ba gác
-
chở bằng xe đạp ba bánh
-
chở bằng xe ngựa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thép lá
* Từ tham khảo/words other:
- chở bằng thuyền thúng
- chở bằng toa chở hàng
- chở bằng xe ba gác
- chở bằng xe đạp ba bánh
- chở bằng xe ngựa