Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thí bỏ
- give, bestow, make a donation (to of)
* Từ tham khảo/words other:
-
thơ tán tụng
-
thớ tầng
-
thợ tầng mặt
-
thơ tàu buôn lớn
-
thò tay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thí bỏ
* Từ tham khảo/words other:
- thơ tán tụng
- thớ tầng
- thợ tầng mặt
- thơ tàu buôn lớn
- thò tay