Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thị độc
- imperial proof-leader
* Từ tham khảo/words other:
-
khá nông cạn
-
khả ố
-
khả phục
-
khả quan
-
khả quy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thị độc
* Từ tham khảo/words other:
- khá nông cạn
- khả ố
- khả phục
- khả quan
- khả quy