Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thi hành chức vụ
* dtừ|- officiation|* nđtừ|- officiate
* Từ tham khảo/words other:
-
đoản mệnh
-
đoán mò
-
đoạn mở đầu
-
đoán mộng
-
đoàn mục sư
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thi hành chức vụ
* Từ tham khảo/words other:
- đoản mệnh
- đoán mò
- đoạn mở đầu
- đoán mộng
- đoàn mục sư