Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thị hùng
- make a show of one's power
* Từ tham khảo/words other:
-
người theo chủ nghĩa thực dụng
-
người theo chủ nghĩa thực nghiệm
-
người theo chủ nghĩa tiêu cực
-
người theo chủ nghĩa trung lập
-
người theo chủ nghĩa trừu tượng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thị hùng
* Từ tham khảo/words other:
- người theo chủ nghĩa thực dụng
- người theo chủ nghĩa thực nghiệm
- người theo chủ nghĩa tiêu cực
- người theo chủ nghĩa trung lập
- người theo chủ nghĩa trừu tượng