Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thị khu
- quarter (of town), district
* Từ tham khảo/words other:
-
cái chụp nến
-
cái chụp ống khói
-
cái chùy
-
cái chuyển mạch
-
cãi cọ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thị khu
* Từ tham khảo/words other:
- cái chụp nến
- cái chụp ống khói
- cái chùy
- cái chuyển mạch
- cãi cọ