Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thị quan
- eunuch; the organ of sight
* Từ tham khảo/words other:
-
chạy lùi trở lại
-
chạy lung tung
-
chây lười
-
chảy mạnh
-
chảy mạnh ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thị quan
* Từ tham khảo/words other:
- chạy lùi trở lại
- chạy lung tung
- chây lười
- chảy mạnh
- chảy mạnh ra