Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thị sát
- inspection
* Từ tham khảo/words other:
-
dân địa phương
-
đàn địch
-
dẫn dịch dưỡng
-
dẫn điện
-
dân đinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thị sát
* Từ tham khảo/words other:
- dân địa phương
- đàn địch
- dẫn dịch dưỡng
- dẫn điện
- dân đinh