Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thi tuyển
- competitive examination|= số thí sinh đạt yêu cầu trong một kỳ thi tuyển the number of passes at a competitive examination; the number of successful candidates at a competitive examination|- collection of poems
* Từ tham khảo/words other:
-
không phải trả lãi
-
không phải trả tiền
-
không phải trả tiền chuộc
-
không phải tuổi thanh niên
-
không phải tuổi trẻ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thi tuyển
* Từ tham khảo/words other:
- không phải trả lãi
- không phải trả tiền
- không phải trả tiền chuộc
- không phải tuổi thanh niên
- không phải tuổi trẻ