Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiêm thiếp
- doze, slumber, be the sleep of death
* Từ tham khảo/words other:
-
không có tiền
-
không có tiền đồ
-
không có tiếng
-
không có tiếng nói
-
không có tiếng ồn ào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiêm thiếp
* Từ tham khảo/words other:
- không có tiền
- không có tiền đồ
- không có tiếng
- không có tiếng nói
- không có tiếng ồn ào