Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiên hà
- the milky way
* Từ tham khảo/words other:
-
không ống dẫn
-
không pha
-
không pha màu
-
không pha ngọt
-
không pha nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiên hà
* Từ tham khảo/words other:
- không ống dẫn
- không pha
- không pha màu
- không pha ngọt
- không pha nước