Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiền học
- buddhist studies, zen studies
* Từ tham khảo/words other:
-
phấn trần
-
phần tràn ra
-
phấn trắng
-
phân tranh
-
phần trên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiền học
* Từ tham khảo/words other:
- phấn trần
- phần tràn ra
- phấn trắng
- phân tranh
- phần trên