Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiện sư
- perfect one's work
* Từ tham khảo/words other:
-
không có máu
-
không có mấu
-
không có màu sắc
-
không có mây
-
không có men
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiện sư
* Từ tham khảo/words other:
- không có máu
- không có mấu
- không có màu sắc
- không có mây
- không có men