Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiên tải
- (one in) a thousand years (thiên tải nhất thì)
* Từ tham khảo/words other:
-
lời chửi rủa
-
lời chửi rủa thậm tệ
-
lối chừng
-
lời chứng
-
lới chứng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiên tải
* Từ tham khảo/words other:
- lời chửi rủa
- lời chửi rủa thậm tệ
- lối chừng
- lời chứng
- lới chứng