Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiết đáng
- deserving, meritorious, worthy
* Từ tham khảo/words other:
-
sinh vật học
-
sinh vật học phóng xạ
-
sinh vật học vũ trụ
-
sinh vật nguyên sinh
-
sinh vật trôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiết đáng
* Từ tham khảo/words other:
- sinh vật học
- sinh vật học phóng xạ
- sinh vật học vũ trụ
- sinh vật nguyên sinh
- sinh vật trôi