Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiết đoàn
- armoured group
* Từ tham khảo/words other:
-
trồng sâu
-
trong số
-
trong sự nhìn trước
-
trong sự rủi vẫn có điều may
-
trong suốt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiết đoàn
* Từ tham khảo/words other:
- trồng sâu
- trong số
- trong sự nhìn trước
- trong sự rủi vẫn có điều may
- trong suốt