Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiệt hại thực tế
- substantial damage
* Từ tham khảo/words other:
-
hồi trống rền nhẹ
-
hồi trống thu không
-
hồi trống vang rền
-
hồi trước
-
hội trường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiệt hại thực tế
* Từ tham khảo/words other:
- hồi trống rền nhẹ
- hồi trống thu không
- hồi trống vang rền
- hồi trước
- hội trường