Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiệt hại vật chất
- material damage; damage to property
* Từ tham khảo/words other:
-
thuộc cánh tả
-
thuốc cao
-
thuốc cao bột cải cay
-
thuốc cao đắp xương ống chân đau
-
thuốc cao tan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiệt hại vật chất
* Từ tham khảo/words other:
- thuộc cánh tả
- thuốc cao
- thuốc cao bột cải cay
- thuốc cao đắp xương ống chân đau
- thuốc cao tan