Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiết kế hệ thống
- systems design
* Từ tham khảo/words other:
-
cạn đi
-
càn đi càn lại
-
cân đĩa
-
cận địa
-
cận điểm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiết kế hệ thống
* Từ tham khảo/words other:
- cạn đi
- càn đi càn lại
- cân đĩa
- cận địa
- cận điểm