Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiết thạch
- siderolith; iron and stone
* Từ tham khảo/words other:
-
giảm tô
-
giảm tốc
-
giảm tốc độ
-
giảm tốc độ máy đi!
-
giảm tốc độ sản xuất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiết thạch
* Từ tham khảo/words other:
- giảm tô
- giảm tốc
- giảm tốc độ
- giảm tốc độ máy đi!
- giảm tốc độ sản xuất