Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiệt thòi
- disadvantage; handicap|= bị thiệt thòi so với ai to be at a disadvantage compared with somebody|= bị thiệt thòi nhiều nhất to be put at the greatest disadvantage
* Từ tham khảo/words other:
-
vận phí
-
vân phòng
-
văn phong
-
văn phòng
-
văn phòng chủ tịch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiệt thòi
* Từ tham khảo/words other:
- vận phí
- vân phòng
- văn phong
- văn phòng
- văn phòng chủ tịch