Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiếu ăn
- ill-nourished; starveling; underfed; undernourished; malnourished
* Từ tham khảo/words other:
-
môn phiệt
-
môn phong
-
môn phòng
-
môn phụ
-
món phụ sau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiếu ăn
* Từ tham khảo/words other:
- môn phiệt
- môn phong
- môn phòng
- môn phụ
- món phụ sau