Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiếu nhẫn nại
* ttừ|- unpersevering
* Từ tham khảo/words other:
-
đổi sang hệ thập phân
-
dời sang một nơi khác
-
đổi sang phân số thập phân
-
đời sau
-
đổi số
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiếu nhẫn nại
* Từ tham khảo/words other:
- đổi sang hệ thập phân
- dời sang một nơi khác
- đổi sang phân số thập phân
- đời sau
- đổi số