Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiếu sư
- the prince's tutor
* Từ tham khảo/words other:
-
chất cho vào cho thêm hương vị
-
chật chội
-
chất chống đổ mồ hôi
-
chất chống đóng băng
-
chất chống gỉ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiếu sư
* Từ tham khảo/words other:
- chất cho vào cho thêm hương vị
- chật chội
- chất chống đổ mồ hôi
- chất chống đóng băng
- chất chống gỉ