Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiếu sức khoẻ
- not healthy, not fit (for)|* dtừ|- unfitness
* Từ tham khảo/words other:
-
tiền trả hằng quý
-
tiền trà nước
-
tiền trả thêm
-
tiền trả thêm cho chủ tàu
-
tiền trả tính theo pao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiếu sức khoẻ
* Từ tham khảo/words other:
- tiền trả hằng quý
- tiền trà nước
- tiền trả thêm
- tiền trả thêm cho chủ tàu
- tiền trả tính theo pao