Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiếu trách nhiệm
* dtừ|- fecklessness|* ttừ|- feckless
* Từ tham khảo/words other:
-
chính trị thực dụng
-
chính trị viên
-
chính trực
-
chính truyền
-
chính uỷ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiếu trách nhiệm
* Từ tham khảo/words other:
- chính trị thực dụng
- chính trị viên
- chính trực
- chính truyền
- chính uỷ