Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiếu vắng
- be missing|= cảm thấy thiếu vắng feel lonely
* Từ tham khảo/words other:
-
bộ da lông hải ly
-
bộ da lông sóc sinsin
-
bộ da lông sóc xám
-
bộ da lông thú
-
bộ da thuộc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiếu vắng
* Từ tham khảo/words other:
- bộ da lông hải ly
- bộ da lông sóc sinsin
- bộ da lông sóc xám
- bộ da lông thú
- bộ da thuộc