Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thính chẩn pháp
- stethoscopy
* Từ tham khảo/words other:
-
không vui tính
-
không vui vẻ
-
không vung
-
không vững
-
không vững bền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thính chẩn pháp
* Từ tham khảo/words other:
- không vui tính
- không vui vẻ
- không vung
- không vững
- không vững bền