Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thỉnh mệnh
- to ask for instructions
* Từ tham khảo/words other:
-
ghim cài ca vát
-
ghim hoa
-
ghìm lại
-
ghìm mình lại
-
ghìm nén
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thỉnh mệnh
* Từ tham khảo/words other:
- ghim cài ca vát
- ghim hoa
- ghìm lại
- ghìm mình lại
- ghìm nén