Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thịt cừu
* dtừ|- mutton, lamb|= chúng tôi ăn cơm tối vơi thịt cừu we have lamb for dinner
* Từ tham khảo/words other:
-
số lượng vô cùng lớn
-
số lượng vượt quá
-
sổ lưu niệm
-
số mạch
-
số mạng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thịt cừu
* Từ tham khảo/words other:
- số lượng vô cùng lớn
- số lượng vượt quá
- sổ lưu niệm
- số mạch
- số mạng