Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thít
* dtừ|- tighten again, draw closer, bind tighter; press, tighten faster, clasp, check, hold in; hold back, detain, keep back, restrain&|= nín thí curb one's tongue|* dtừ|- (thít thắt lưng) tighten one's belt
* Từ tham khảo/words other:
-
đất bãi
-
đặt bãi địa lôi
-
đặt bài hát
-
đặt bãi mìn
-
đặt bài xuống cho xem
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thít
* Từ tham khảo/words other:
- đất bãi
- đặt bãi địa lôi
- đặt bài hát
- đặt bãi mìn
- đặt bài xuống cho xem