Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thịt đông
* dtừ frozen meat|= tôi lấy tiếp thịt đông cho anh nhé shall i help you to a little frozen meat?
* Từ tham khảo/words other:
-
chờ chực
-
chỗ có bóng râm
-
chỗ có gai
-
chờ cơ hội
-
chỗ co lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thịt đông
* Từ tham khảo/words other:
- chờ chực
- chỗ có bóng râm
- chỗ có gai
- chờ cơ hội
- chỗ co lại