Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thịt kho tàu
- chinese braised pork
* Từ tham khảo/words other:
-
quyết định giá hối đoái
-
quyết định khử
-
quyết định là
-
quyết định làm một việc gì
-
quyết định luận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thịt kho tàu
* Từ tham khảo/words other:
- quyết định giá hối đoái
- quyết định khử
- quyết định là
- quyết định làm một việc gì
- quyết định luận