Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thịt làm mắm
- salted meat
* Từ tham khảo/words other:
-
cho ô tô chạy thử
-
cho ở trọ
-
cho ở trong những nhà gỗ tạm thời
-
cho ở trong trại
-
chỗ phai màu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thịt làm mắm
* Từ tham khảo/words other:
- cho ô tô chạy thử
- cho ở trọ
- cho ở trong những nhà gỗ tạm thời
- cho ở trong trại
- chỗ phai màu