Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thịt nạc
* dtừ|- lean meat
* Từ tham khảo/words other:
-
cố gắng không thành công
-
cố gắng kỳ công
-
cố gắng làm
-
cố gắng làm cái gì
-
cố gắng làm vừa lòng ai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thịt nạc
* Từ tham khảo/words other:
- cố gắng không thành công
- cố gắng kỳ công
- cố gắng làm
- cố gắng làm cái gì
- cố gắng làm vừa lòng ai