Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thịt nạm
- flank meat
* Từ tham khảo/words other:
-
xếp vào với nhau
-
xếp xen kẽ giữa các bản
-
xép xẹp
-
xếp xó
-
xếp xó trong trí nhớ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thịt nạm
* Từ tham khảo/words other:
- xếp vào với nhau
- xếp xen kẽ giữa các bản
- xép xẹp
- xếp xó
- xếp xó trong trí nhớ